beauty quark

beauty quark

A scientist points to a diagram of a beauty quark in a physics lecture.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt quark đẹp: "beauty quark" một loại hạt quark cơ bản trong vật hạt nhân, điện tích -1/3 khối lượng gấp khoảng 10.000 lần khối lượng của electron. còn được gọi là "bottom quark".

dụ sử dụng
  • (Hạt quark đẹp một trong sáu loại quark trong Mô hình Chuẩn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của hạt quark đẹp để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beauty quark decay": sự phân của hạt quark đẹp.

    • The decay of a beauty quark often produces a charm quark and other particles. (Sự phân của hạt quark đẹp thường tạo ra hạt quark duyên các hạt khác.)
  • "beauty quark-antiquark pair": cặp hạt quark đẹp phản hạt của .

    • A beauty quark-antiquark pair can form a meson called a B meson. (Một cặp hạt quark đẹp phản hạt của có thể tạo thành một meson gọi là meson B.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom quark (danh từ): tên gọi khác của "beauty quark", thường được dùng phổ biến hơn trong tài liệu vật .
    • The bottom quark is the same as the beauty quark. (Hạt quark đáy giống hệt hạt quark đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom quark: hạt quark đáy, tên gọi thay thế chính thức.
  • Quark thứ năm: một cách gọi dựa trên thứ tự khám phá (quark thứ năm được phát hiện sau charm quark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beauty quark" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào chứa "beauty quark" đây thuật ngữ chuyên ngành.